Finance

Danh sách
Tại sao CCO giảm 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
CCO:TSE
Cameco Corp
126,96 CA$
-4,01%
(-5,31) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCO...
Mở
129,55 CA$
Cao
129,79 CA$
Thấp
126,68 CA$
Vốn hoá thị trường
55,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
973,63 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
155,84
Cao nhất trong 52 tuần
182,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
109,89 CA$
EPS
0,81 CA$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
129,55 CA$
Cao
129,79 CA$
Thấp
126,68 CA$
Vốn hoá thị trường
55,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
973,63 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
155,84
Cao nhất trong 52 tuần
182,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
109,89 CA$
EPS
0,81 CA$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,53 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cameco Corporation is the world's largest publicly traded uranium company, based in Saskatoon, Saskatchewan, Canada. In 2015, it was the world's second largest uranium producer, accounting for 18% of world production. Wikipedia
Giới thiệu về Cameco Corp
Giám đốc điều hànhTimothy S. Gitzel
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhSaskatoon, Saskatchewan, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcameco.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,18 CA$ / 0,38 CA$
-52,10%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
813,77 Tr / 813,61 Tr
+0,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
614,56 Tr
1,20 T
845,36 Tr
813,77 Tr
Giá vốn hàng bán
385,20 Tr
841,22 Tr
476,68 Tr
551,48 Tr
Chi phí doanh thu
385,20 Tr
841,22 Tr
476,68 Tr
551,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,28 Tr
14,91 Tr
13,90 Tr
9,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,50 Tr
88,50 Tr
122,46 Tr
77,00 Tr
Chi phí hoạt động
146,85 Tr
196,04 Tr
214,88 Tr
188,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
532,04 Tr
1,04 T
691,56 Tr
739,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,51 Tr
163,66 Tr
153,80 Tr
74,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,36 Tr
21,04 Tr
-4,87 Tr
-6,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,71 Tr
246,42 Tr
162,90 Tr
45,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,50 Tr
247,52 Tr
163,22 Tr
46,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,87 Tr
47,36 Tr
32,15 Tr
20,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
101,01%
19,22%
19,74%
45,11%
Chi phí hoạt động khác
1,96 Tr
24,00 N
3,66 Tr
21,16 Tr
Thu nhập ròng
-141,00 N
199,07 Tr
130,75 Tr
25,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,02%
16,58%
15,47%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,50
0,47
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,81 Tr
7,27 Tr
9,99 Tr
7,86 Tr
Chi phí lãi suất
-12,85 Tr
-13,96 Tr
-12,60 Tr
-12,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,05 Tr
-6,69 Tr
-2,61 Tr
-4,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,11 Tr
86,91 Tr
67,10 Tr
72,16 Tr
EBITDA
151,94 Tr
258,28 Tr
231,24 Tr
156,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-204,00 N
1,09 Tr
313,00 N
680,00 N
Các ứng dụng của Google