Finance

Beta
Danh sách
CCM:TSE
Canagold Resources Ltd
0,54 CA$
+1,89%
(+0,010) 1 ngày
18 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCM...
Mở
0,53 CA$
Cao
0,54 CA$
Thấp
0,53 CA$
Vốn hoá thị trường
115,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,09 N
Khối lượng
54,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,95 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,53 CA$
Cao
0,54 CA$
Thấp
0,53 CA$
Vốn hoá thị trường
115,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,09 N
Khối lượng
54,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,95 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Wealth Awesome
Wealth Awesome
·
22 giờ trước
Why Canagold Resources Ltd stock is sliding today
Giới thiệu về Canagold Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,00 N
615,00 N
267,00 N
249,00 N
Chi phí hoạt động
425,00 N
634,00 N
286,00 N
515,00 N
Tổng chi phí hoạt động
425,00 N
634,00 N
286,00 N
515,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-425,00 N
-634,00 N
-286,00 N
-515,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
23,00 N
-47,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-461,00 N
-575,00 N
-331,00 N
-476,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-442,00 N
-593,00 N
-333,00 N
-477,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-25,00 N
-
831,00 N
-148,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,42%
-
-251,06%
31,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-436,00 N
-575,00 N
-1,16 Tr
-328,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 N
13,00 N
11,00 N
8,00 N
Chi phí lãi suất
-3,00 N
-2,00 N
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,00 N
11,00 N
9,00 N
6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-406,00 N
-615,00 N
-280,00 N
-496,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu