Finance

Danh sách
CCM:NYSE
Concord Medical Services Hldgs Ltd
3,41 US$
-0,28%
(-0,0095) 1 ngày
29 thg 9, 11:43:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCM...
Mở
3,43 US$
Cao
3,51 US$
Thấp
3,32 US$
Vốn hoá thị trường
14,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,42 N
Khối lượng
5,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 US$
EPS
-3,17 US$
Beta
-0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 Tr
Số nhân viên
610
Mở
3,43 US$
Cao
3,51 US$
Thấp
3,32 US$
Vốn hoá thị trường
14,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,42 N
Khối lượng
5,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 US$
EPS
-3,17 US$
Beta
-0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 Tr
Số nhân viên
610
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concord Medical Services Hldgs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên610
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
100,31 Tr
100,31 Tr
129,95 Tr
129,95 Tr
Giá vốn hàng bán
102,45 Tr
102,45 Tr
114,90 Tr
114,90 Tr
Chi phí doanh thu
102,45 Tr
102,45 Tr
114,90 Tr
114,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,18 Tr
70,18 Tr
62,39 Tr
62,39 Tr
Chi phí hoạt động
70,18 Tr
70,18 Tr
62,39 Tr
62,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
172,63 Tr
172,63 Tr
177,29 Tr
177,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-72,32 Tr
-72,32 Tr
-47,34 Tr
-47,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-447,00 N
-447,00 N
-3,40 Tr
-3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-92,79 Tr
-92,79 Tr
-93,88 Tr
-93,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-111,53 Tr
-111,53 Tr
-82,80 Tr
-82,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,89 Tr
9,89 Tr
-6,86 Tr
-6,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,66%
-10,66%
7,31%
7,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,57 Tr
-13,57 Tr
-32,84 Tr
-32,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,53%
-13,53%
-25,27%
-25,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
2,29 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Chi phí lãi suất
-43,83 Tr
-43,83 Tr
-32,33 Tr
-32,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,54 Tr
-41,54 Tr
-29,78 Tr
-29,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-42,04 Tr
-42,04 Tr
-17,06 Tr
-12,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google