Finance

Danh sách
CCHHL:NSE
Country Club Hospitality & Holidays Ltd
13,60 ₹
+1,95%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCHHL...
Mở
13,38 ₹
Cao
13,89 ₹
Thấp
13,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,39 N
Khối lượng
39,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,03 ₹
EPS
-1,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,46 Tr
Số nhân viên
816
Mở
13,38 ₹
Cao
13,89 ₹
Thấp
13,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,39 N
Khối lượng
39,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,03 ₹
EPS
-1,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,46 Tr
Số nhân viên
816
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Country Club Hospitality & Holidays Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên816
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
218,99 Tr
170,62 Tr
518,14 Tr
158,66 Tr
Giá vốn hàng bán
83,36 Tr
58,14 Tr
72,91 Tr
50,05 Tr
Chi phí doanh thu
83,36 Tr
58,14 Tr
72,91 Tr
50,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,26 Tr
34,72 Tr
115,78 Tr
32,36 Tr
Chi phí hoạt động
131,66 Tr
124,47 Tr
361,21 Tr
105,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,01 Tr
182,61 Tr
434,12 Tr
155,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 Tr
-12,00 Tr
84,02 Tr
3,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 Tr
-12,50 Tr
-171,94 Tr
3,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,27 Tr
-12,50 Tr
84,21 Tr
3,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
930,00 N
610,00 N
-4,02 Tr
-669,00 N
Thuế suất hiệu dụng
40,99%
-4,88%
2,34%
-19,01%
Chi phí hoạt động khác
65,46 Tr
58,80 Tr
218,59 Tr
42,87 Tr
Thu nhập ròng
1,34 Tr
-13,11 Tr
-167,92 Tr
4,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,61%
-7,69%
-32,41%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
197,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,71 Tr
-504,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 Tr
-504,00 N
197,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,93 Tr
30,96 Tr
26,84 Tr
29,86 Tr
EBITDA
34,90 Tr
18,90 Tr
113,92 Tr
33,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google