Finance

Danh sách
CCET:BKK
Cal-Comp Electronics (Thailand) PCL
10,40 ฿
+0,97%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCET...
Mở
10,00 ฿
Cao
10,60 ฿
Thấp
9,80 ฿
Vốn hoá thị trường
102,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,31 Tr
Khối lượng
192,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 T
Số nhân viên
32 N
Mở
10,00 ฿
Cao
10,60 ฿
Thấp
9,80 ฿
Vốn hoá thị trường
102,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,31 Tr
Khối lượng
192,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,45 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cal-Comp Electronics (Thailand) PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,2 N
Ngày thành lập4 thg 12, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcalcomp.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,19 T
36,51 T
29,75 T
34,84 T
Giá vốn hàng bán
34,28 T
34,62 T
28,20 T
32,97 T
Chi phí doanh thu
34,28 T
34,62 T
28,20 T
32,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
944,27 Tr
938,48 Tr
864,25 Tr
896,56 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
983,28 Tr
864,25 Tr
896,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,47 T
35,61 T
29,07 T
33,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
716,55 Tr
902,35 Tr
683,28 Tr
974,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-28,61 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
613,76 Tr
540,74 Tr
558,67 Tr
834,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
631,61 Tr
645,63 Tr
960,94 Tr
961,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,37 Tr
114,72 Tr
56,44 Tr
123,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,42%
21,22%
10,10%
14,78%
Chi phí hoạt động khác
250,10 Tr
44,80 Tr
-
-
Thu nhập ròng
531,36 Tr
426,00 Tr
502,21 Tr
711,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
1,17%
1,69%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-
-
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,35 Tr
86,79 Tr
121,16 Tr
100,70 Tr
Chi phí lãi suất
-198,41 Tr
-224,79 Tr
-211,87 Tr
-217,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-105,06 Tr
-138,01 Tr
-90,71 Tr
-116,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,27 T
1,20 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-25,78 Tr
123,15 Tr
264,00 N
2,92 Tr
Các ứng dụng của Google