Finance

Danh sách
CCEL:NYSEAMERICAN
Cryo-Cell International Inc
3,99 US$
-1,48%
(-0,060) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCEL...
Mở
4,10 US$
Cao
4,10 US$
Thấp
3,99 US$
Vốn hoá thị trường
32,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,74 N
Khối lượng
1,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 US$
EPS
-0,31 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,06 Tr
Số nhân viên
74
Mở
4,10 US$
Cao
4,10 US$
Thấp
3,99 US$
Vốn hoá thị trường
32,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,74 N
Khối lượng
1,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 US$
EPS
-0,31 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,06 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cryo-Cell International, Inc. is a cord blood bank. It was founded by Dan Richard in 1989. Cryo-Cell International is the first private cord blood bank to separate and store stem cells. Cryo-Cell is headquartered outside of Tampa, in Oldsmar, Florida. In January 1997, the Company's stock began trading on the NASDAQ Small Cap market under symbol CCEL. Wikipedia
Giới thiệu về Cryo-Cell International Inc
Giám đốc điều hànhMark L. Portnoy | David I. Portnoy
Số nhân viên74
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhOldsmar, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcryo-cell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,83 Tr
7,84 Tr
7,68 Tr
7,78 Tr
Giá vốn hàng bán
1,80 Tr
6,09 Tr
1,66 Tr
1,68 Tr
Chi phí doanh thu
1,80 Tr
6,09 Tr
1,66 Tr
1,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,62 N
84,78 N
65,76 N
99,78 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,88 Tr
5,45 Tr
5,01 Tr
4,62 Tr
Chi phí hoạt động
4,12 Tr
5,72 Tr
5,26 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,92 Tr
11,81 Tr
6,92 Tr
6,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
-3,97 Tr
765,13 N
1,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,56 N
18,41 N
8,34 N
338,00
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 Tr
-4,63 Tr
70,31 N
827,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 Tr
-4,43 Tr
310,77 N
755,76 N
Chi phí thuế thu nhập
436,59 N
-814,54 N
23,20 N
273,20 N
Thuế suất hiệu dụng
36,81%
17,59%
33,00%
33,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
749,41 N
-3,82 Tr
47,11 N
554,59 N
Biên lợi nhuận ròng
9,58%
-48,67%
0,61%
7,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
-0,47
0,02
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-538,22 N
-481,95 N
-462,71 N
-441,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-538,22 N
-481,95 N
-462,71 N
-441,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
185,69 N
183,83 N
183,89 N
184,33 N
EBITDA
2,14 Tr
-3,72 Tr
1,01 Tr
1,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
633,00
-
-
-
Các ứng dụng của Google