Finance

Danh sách
CCDBF:OTCMKTS
CCL Industries
72,27 US$
+0,58%
(+0,42) 1 ngày
71,45 US$
-1,14% (-0,82)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCDBF...
Mở
71,48 US$
Cao
72,54 US$
Thấp
71,48 US$
Vốn hoá thị trường
16,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,12 N
Khối lượng
17,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,95 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,96 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
71,48 US$
Cao
72,54 US$
Thấp
71,48 US$
Vốn hoá thị trường
16,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,12 N
Khối lượng
17,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,95 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,96 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CCL Industries, Inc., is an American-Canadian company founded in 1951. It describes itself as the world's largest label maker. It is listed on the Toronto Stock Exchange, and is an S&P/TSX 60 Component. CCL consists of five divisions – CCL Label, CCL Container, Avery, Checkpoint, and Innovia. It has 154 manufacturing facilities in North America, Latin America, Europe, Asia, Australia and Africa operated by approximately 20,000 employees. Wikipedia
Giới thiệu về CCL Industries
Giám đốc điều hànhGeoffrey T. Martin
Số nhân viên26 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcMaterials
IndustryMaterial
Trang webcclind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
1,88 T
1,94 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,34 T
1,35 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,34 T
1,35 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
294,60 Tr
293,20 Tr
289,60 Tr
305,80 Tr
Chi phí hoạt động
294,60 Tr
293,20 Tr
289,60 Tr
305,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,63 T
1,64 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
300,40 Tr
247,60 Tr
295,70 Tr
325,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
10,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
282,40 Tr
238,90 Tr
274,60 Tr
302,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,00 Tr
246,30 Tr
279,60 Tr
307,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,60 Tr
67,80 Tr
69,70 Tr
78,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
28,38%
25,38%
25,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
210,80 Tr
171,10 Tr
204,90 Tr
223,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,72%
9,12%
10,57%
10,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
1,02
1,19
1,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,20 Tr
5,40 Tr
3,40 Tr
4,30 Tr
Chi phí lãi suất
-23,40 Tr
-18,00 Tr
-20,10 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,20 Tr
-12,60 Tr
-16,70 Tr
-18,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
402,00 Tr
354,40 Tr
400,90 Tr
433,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
600,00 N
-100,00 N
100,00 N
-400,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google