Finance

Danh sách
CCD:JSE
Cell C Ltd
2.399,00 ZAC
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:53 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCD...
Mở
2.391,00 ZAC
Cao
2.399,00 ZAC
Thấp
2.391,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
8,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,87 N
Khối lượng
647,55 N
Chỉ số P/E
1,44
Cao nhất trong 52 tuần
3.200,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.145,00 ZAC
EPS
16,69 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,00 Tr
Số nhân viên
871
Mở
2.391,00 ZAC
Cao
2.399,00 ZAC
Thấp
2.391,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
8,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,87 N
Khối lượng
647,55 N
Chỉ số P/E
1,44
Cao nhất trong 52 tuần
3.200,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
2.145,00 ZAC
EPS
16,69 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,00 Tr
Số nhân viên
871
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cell C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên871
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcellc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,96 T
7,02 T
1,34 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
2,15 T
2,26 T
2,26 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
2,15 T
2,26 T
2,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
114,90 Tr
114,90 Tr
Chi phí hoạt động
665,00 Tr
1,18 T
660,66 Tr
660,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,73 T
3,33 T
2,92 T
2,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,08 Tr
3,69 T
-1,57 T
-1,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,47 Tr
3,44 T
332,71 Tr
332,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,47 Tr
3,44 T
-1,67 T
-1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
13,50 Tr
-13,50 Tr
-65,26 Tr
-65,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,37%
-0,39%
-19,62%
-19,62%
Chi phí hoạt động khác
531,58 Tr
1,03 T
110,66 Tr
110,66 Tr
Thu nhập ròng
-86,97 Tr
3,45 T
397,98 Tr
397,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,94%
49,16%
29,64%
29,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
4,14 Tr
3,26 Tr
3,26 Tr
Chi phí lãi suất
-313,09 Tr
-261,31 Tr
-102,17 Tr
-102,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-310,61 Tr
-257,18 Tr
-98,91 Tr
-98,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
133,43 Tr
146,46 Tr
216,67 Tr
216,67 Tr
EBITDA
370,51 Tr
3,77 T
-1,57 T
-1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,09 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
Các ứng dụng của Google