Finance

Danh sách
CCBG:NASDAQ
Capital City Bank Group Inc
48,10 US$
-1,05%
(-0,51) 1 ngày
48,10 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCBG...
Mở
48,51 US$
Cao
48,80 US$
Thấp
48,04 US$
Vốn hoá thị trường
823,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,20 N
Khối lượng
84,37 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
53,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,27 US$
EPS
3,60 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,11 Tr
Số nhân viên
915
Mở
48,51 US$
Cao
48,80 US$
Thấp
48,04 US$
Vốn hoá thị trường
823,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,20 N
Khối lượng
84,37 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
53,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,27 US$
EPS
3,60 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,11 Tr
Số nhân viên
915
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capital City Bank Group Inc
Giám đốc điều hànhWilliam G Smith Jr
Số nhân viên915
Ngày thành lập1895
Trụ sở chínhTallahassee, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webccbg.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CCBG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CCBG trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 48,10 US$
54,00 US$ (+12,27%)
Trung bình
54,00 US$ (+12,27%)
Thấp nhất
54,00 US$ (+12,27%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Wood Lay
KBW
Hold
Maintained
54,00 US$
+12,3%
07/22/2026
Christopher Marinac
Brean Capital
Hold
Reiterated
49,50 US$
+2,9%
04/21/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 3, 20 thg 10, 15:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,95 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 65,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,01 Tr
61,47 Tr
62,04 Tr
63,88 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,80 Tr
36,28 Tr
33,66 Tr
34,01 Tr
Chi phí hoạt động
42,92 Tr
42,87 Tr
41,37 Tr
42,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,92 Tr
42,87 Tr
41,37 Tr
42,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,09 Tr
18,60 Tr
20,66 Tr
21,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,09 Tr
18,60 Tr
20,66 Tr
21,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,09 Tr
18,60 Tr
20,66 Tr
21,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,14 Tr
4,90 Tr
4,85 Tr
4,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,38%
26,32%
23,46%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
9,11 Tr
6,59 Tr
7,72 Tr
8,63 Tr
Thu nhập ròng
15,95 Tr
13,70 Tr
15,82 Tr
16,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,92%
22,30%
25,50%
25,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
0,80
0,92
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-773,00 N
28,00 N
-334,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google