Finance

Danh sách
CCA:TSE
Cogeco Communications Inc
51,50 CA$
-0,62%
(-0,32) 1 ngày
7 thg 10, 09:59:03 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CCA...
Mở
51,56 CA$
Cao
51,95 CA$
Thấp
51,49 CA$
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,69 N
Khối lượng
14,59 N
Cổ tức
7,67%
Cổ tức hằng quý
0,99 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
77,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,96 CA$
EPS
-26,49 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
51,56 CA$
Cao
51,95 CA$
Thấp
51,49 CA$
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,69 N
Khối lượng
14,59 N
Cổ tức
7,67%
Cổ tức hằng quý
0,99 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
77,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,96 CA$
EPS
-26,49 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cogeco Communications Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,93 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (CAD)
2,35 CA$ / 2,17 CA$
+8,17%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
696,68 Tr / 701,19 Tr
-0,64%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
708,69 Tr
707,25 Tr
693,56 Tr
696,68 Tr
Giá vốn hàng bán
346,69 Tr
347,41 Tr
349,80 Tr
339,15 Tr
Chi phí doanh thu
346,69 Tr
347,41 Tr
349,80 Tr
339,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,45 Tr
6,01 Tr
6,01 Tr
6,01 Tr
Chi phí hoạt động
177,03 Tr
178,09 Tr
171,20 Tr
165,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,72 Tr
525,50 Tr
521,01 Tr
504,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,98 Tr
181,74 Tr
172,55 Tr
191,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,93 Tr
-1,51 Tr
-2,28 Tr
-1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,31 Tr
118,80 Tr
105,97 Tr
-2,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,89 Tr
119,45 Tr
109,48 Tr
135,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,62 Tr
25,71 Tr
22,39 Tr
-349,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
21,64%
21,13%
16,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,42 Tr
88,68 Tr
80,01 Tr
-1,36 T
Biên lợi nhuận ròng
10,92%
12,54%
11,54%
-194,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,09
2,11
1,96
2,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,61 Tr
1,21 Tr
1,33 Tr
6,10 Tr
Chi phí lãi suất
-67,85 Tr
-62,89 Tr
-62,92 Tr
-62,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,24 Tr
-61,68 Tr
-61,60 Tr
-56,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,58 Tr
172,08 Tr
165,19 Tr
159,77 Tr
EBITDA
344,27 Tr
353,82 Tr
337,74 Tr
351,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,00 N
726,00 N
-409,00 N
2,43 Tr
Các ứng dụng của Google