Finance

Danh sách
CC3:SGX
StarHub Ltd
1,09 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CC3...
Mở
1,09 SGD
Cao
1,10 SGD
Thấp
1,08 SGD
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
1,22 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 SGD
EPS
0,16 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1,09 SGD
Cao
1,10 SGD
Thấp
1,08 SGD
Vốn hoá thị trường
1,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
5,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
1,22 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 SGD
EPS
0,16 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,73 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
StarHub Limited is a Singaporean multinational telecommunications conglomerate and one of the major telcos operating in the country. Founded in 7 May 1998, it is listed on the Singapore Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về StarHub Ltd
Giám đốc điều hànhNikhil Eapen
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập7 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstarhub.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,02 SGD
Doanh thu/Ước tính (SGD)
484,85 Tr / 558,88 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
612,00 Tr
612,00 Tr
484,85 Tr
484,85 Tr
Giá vốn hàng bán
551,85 Tr
551,85 Tr
332,90 Tr
332,90 Tr
Chi phí doanh thu
551,85 Tr
551,85 Tr
332,90 Tr
332,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,65 Tr
26,65 Tr
18,65 Tr
18,65 Tr
Chi phí hoạt động
23,15 Tr
23,15 Tr
138,35 Tr
138,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
575,00 Tr
575,00 Tr
471,25 Tr
471,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
37,00 Tr
13,60 Tr
13,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,35 Tr
-8,35 Tr
-300,00 N
-300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,05 Tr
28,05 Tr
128,95 Tr
128,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,70 Tr
20,70 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
6,40 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,82%
22,82%
2,17%
2,17%
Chi phí hoạt động khác
-76,95 Tr
-76,95 Tr
52,30 Tr
52,30 Tr
Thu nhập ròng
19,25 Tr
19,25 Tr
127,80 Tr
127,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
3,15%
26,36%
26,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,45 Tr
2,45 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-10,70 Tr
-10,70 Tr
-12,35 Tr
-12,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,25 Tr
-8,25 Tr
-9,75 Tr
-9,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,35 Tr
66,35 Tr
62,55 Tr
62,55 Tr
EBITDA
66,45 Tr
66,45 Tr
77,45 Tr
77,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
50,00 N
50,00 N
50,00 N
Các ứng dụng của Google