Finance

Danh sách
CBZ:NYSE
CBIZ, Inc.
54,72 US$
+0,05%
(+0,030) 1 ngày
54,63 US$
-0,16% (-0,090)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBZ...
Mở
54,65 US$
Cao
54,76 US$
Thấp
54,65 US$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
999,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,62
Cao nhất trong 52 tuần
56,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,29 US$
EPS
2,14 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,94 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
54,65 US$
Cao
54,76 US$
Thấp
54,65 US$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
999,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
25,62
Cao nhất trong 52 tuần
56,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,29 US$
EPS
2,14 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,94 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CBIZ, Inc. is a national provider of financial, insurance and advisory services headquartered in Independence, Ohio. CBIZ is one of the largest accounting, insurance brokerage, financial and advisory services providers in the United States with more than 120 offices and nearly 7,000 employees. Its common stock has been traded on the New York Stock Exchange since 1996, under the symbol "CBZ" since 1997. Following its 2024 acquisition of Marcum LLP, CBIZ became the 7th largest accounting firm in the United States by total revenue. In July 2026, it was announced that Grant Thornton Advisors LLC, with financial support from New Mountain Capital, had entered into a definitive agreement to acquire CBIZ in an all-cash transaction with an enterprise value of $5 billion. Wikipedia
Giới thiệu về CBIZ, Inc.
Giám đốc điều hànhJerome P. Grisko
Số nhân viên9,5 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhCleveland, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webcbiz.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CBZ trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CBZ trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 54,72 US$
55,00 US$ (+0,51%)
Trung bình
55,00 US$ (+0,51%)
Thấp nhất
55,00 US$ (+0,51%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Nicholas
William Blair
Hold
Downgraded
-
-
09/23/2026
Vincent Colicchio
Barrington
Hold
Downgraded
-
-
09/16/2026
Chris Moore
CJS Securities
Hold
Downgraded
55,00 US$
+0,5%
07/30/2026
Thomas Wendler
Stephens
Hold
Maintained
37,00 US$
-32,4%
05/01/2026
Jeffrey Silber
BMO Capital
Buy
Maintained
40,00 US$
-26,9%
05/01/2026
Faiza Alwy
Deutsche Bank
Hold
Maintained
42,00 US$
-23,2%
04/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,91 US$ / 0,72 US$
+26,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
682,21 Tr / 697,96 Tr
-2,26%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
693,82 Tr
542,66 Tr
848,58 Tr
682,21 Tr
Giá vốn hàng bán
580,49 Tr
572,41 Tr
598,66 Tr
594,97 Tr
Chi phí doanh thu
580,49 Tr
572,41 Tr
598,66 Tr
594,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,79 Tr
10,26 Tr
35,02 Tr
53,28 Tr
Chi phí hoạt động
34,79 Tr
10,26 Tr
35,02 Tr
53,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
615,28 Tr
582,67 Tr
633,68 Tr
648,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,54 Tr
-40,01 Tr
214,89 Tr
33,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,80 Tr
-17,40 Tr
-7,21 Tr
38,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,41 Tr
-110,26 Tr
214,53 Tr
23,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,38 Tr
-83,64 Tr
183,77 Tr
48,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,26 Tr
-30,84 Tr
61,74 Tr
5,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,39%
27,97%
28,78%
21,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,15 Tr
-79,42 Tr
152,79 Tr
18,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
-14,63%
18,00%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,01
-0,70
2,50
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,96 Tr
-26,23 Tr
-23,92 Tr
-24,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,96 Tr
-26,23 Tr
-23,92 Tr
-24,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,00 Tr
-16,05 Tr
238,64 Tr
57,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,12 Tr
413,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google