Finance

Danh sách
Tại sao CBWTF tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
CBWTF:OTCMKTS
Auxly Cannabis Group Inc
2,35 US$
+2,35%
(+0,054) 1 ngày
2,34 US$
-0,46% (-0,011)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBWTF...
Mở
2,29 US$
Cao
2,36 US$
Thấp
2,29 US$
Vốn hoá thị trường
344,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,10 N
Khối lượng
15,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,24 Tr
Số nhân viên
446
Mở
2,29 US$
Cao
2,36 US$
Thấp
2,29 US$
Vốn hoá thị trường
344,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,10 N
Khối lượng
15,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,24 Tr
Số nhân viên
446
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auxly Cannabis Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên446
Ngày thành lập24 thg 8, 1987
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webauxly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,90 Tr
40,11 Tr
39,75 Tr
45,80 Tr
Giá vốn hàng bán
11,74 Tr
22,89 Tr
21,44 Tr
21,94 Tr
Chi phí doanh thu
11,74 Tr
22,89 Tr
21,44 Tr
21,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,64 Tr
11,72 Tr
11,38 Tr
12,53 Tr
Chi phí hoạt động
14,16 Tr
14,76 Tr
13,61 Tr
15,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,90 Tr
37,65 Tr
35,06 Tr
37,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
2,46 Tr
4,70 Tr
8,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,28 Tr
943,00 N
3,47 Tr
7,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,50 Tr
1,19 Tr
3,47 Tr
7,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,21 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-6,29%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,49 Tr
943,00 N
3,47 Tr
7,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,36%
2,35%
8,72%
16,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
25,00 N
58,00 N
270,00 N
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,22 Tr
-1,09 Tr
-1,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,20 Tr
-1,03 Tr
-801,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,22 Tr
1,20 Tr
1,22 Tr
1,20 Tr
EBITDA
16,76 Tr
5,20 Tr
7,38 Tr
11,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google