Trang chủCBV • CVE
add
Cobra Venture Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,32 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,90 N | -22,52% |
Chi phí hoạt động | 160,92 N | 0,40% |
Thu nhập ròng | -28,40 N | 85,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,93 | 80,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 N | 84,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 Tr | 1,92% |
Tổng tài sản | 2,84 Tr | -4,66% |
Tổng nợ | 154,46 N | 5,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,40 N | 85,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,69 N | 84,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,80 N | -102,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,89 N | -41,32% |
Dòng tiền tự do | 71,09 N | -28,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web