Finance

Danh sách
CBT:NYSE
Cabot Corp
74,91 US$
-0,93%
(-0,70) 1 ngày
74,91 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBT...
Mở
75,27 US$
Cao
75,64 US$
Thấp
74,50 US$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,55 N
Khối lượng
285,55 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,47 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,14
Cao nhất trong 52 tuần
94,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,33 US$
EPS
3,54 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,63 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
75,27 US$
Cao
75,64 US$
Thấp
74,50 US$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,55 N
Khối lượng
285,55 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,47 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,14
Cao nhất trong 52 tuần
94,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,33 US$
EPS
3,54 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,63 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cabot Corporation is an American specialty chemicals and performance materials company headquartered in Boston, Massachusetts. The company operates in over 20 countries with 36 manufacturing plants, eight research and development facilities, and 28 sales offices. Wikipedia
Giới thiệu về Cabot Corp
Giám đốc điều hànhSean D. Keohane
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chínhBoston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcabotcorp.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CBT trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CBT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 74,91 US$
98,00 US$ (+30,82%)
Trung bình
87,33 US$ (+16,58%)
Thấp nhất
78,00 US$ (+4,12%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joshua Spector
UBS
Hold
Maintained
86,00 US$
+14,8%
10/05/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
98,00 US$
+30,8%
09/22/2026
Jeffrey Zekauskas
J.P. Morgan
Sell
Maintained
78,00 US$
+4,1%
08/10/2026
Pete Osterland
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
08/10/2026
John Roberts CFA
Mizuho Securities
Hold
Maintained
90,00 US$
+20,1%
06/25/2026
David Begleiter
Deutsche Bank
Hold
Maintained
80,00 US$
+6,8%
03/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,67 US$ / 1,66 US$
+0,71%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
982,00 Tr / 949,70 Tr
+3,40%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
899,00 Tr
849,00 Tr
904,00 Tr
982,00 Tr
Giá vốn hàng bán
673,00 Tr
632,00 Tr
687,00 Tr
758,00 Tr
Chi phí doanh thu
673,00 Tr
632,00 Tr
687,00 Tr
758,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,00 Tr
13,00 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,00 Tr
68,00 Tr
65,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí hoạt động
77,00 Tr
81,00 Tr
79,00 Tr
84,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,00 Tr
713,00 Tr
766,00 Tr
842,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,00 Tr
136,00 Tr
138,00 Tr
140,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
119,00 Tr
122,00 Tr
60,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
126,00 Tr
131,00 Tr
131,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
37,00 Tr
44,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,85%
31,09%
36,07%
76,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
73,00 Tr
68,00 Tr
6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
8,60%
7,52%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,70
1,53
1,61
1,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
189,00 Tr
177,00 Tr
187,00 Tr
190,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google