Finance

Danh sách
Tại sao CBT giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
CBT:FRA
Cabot Corp
66,55 €
-2,06%
(-1,40) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBT...
Mở
66,55 €
Cao
66,55 €
Thấp
66,55 €
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 €
Số nhân viên
4 N
Mở
66,55 €
Cao
66,55 €
Thấp
66,55 €
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cabot Corporation is an American specialty chemicals and performance materials company headquartered in Boston, Massachusetts. The company operates in over 20 countries with 36 manufacturing plants, eight research and development facilities, and 28 sales offices. Wikipedia
Giới thiệu về Cabot Corp
Giám đốc điều hànhSean D. Keohane
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chínhBoston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcabotcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
899,00 Tr
849,00 Tr
904,00 Tr
982,00 Tr
Giá vốn hàng bán
673,00 Tr
632,00 Tr
687,00 Tr
758,00 Tr
Chi phí doanh thu
673,00 Tr
632,00 Tr
687,00 Tr
758,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,00 Tr
13,00 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,00 Tr
68,00 Tr
65,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí hoạt động
77,00 Tr
81,00 Tr
79,00 Tr
84,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,00 Tr
713,00 Tr
766,00 Tr
842,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,00 Tr
136,00 Tr
138,00 Tr
140,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
119,00 Tr
122,00 Tr
60,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
126,00 Tr
131,00 Tr
131,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
37,00 Tr
44,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,85%
31,09%
36,07%
76,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
73,00 Tr
68,00 Tr
6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
8,60%
7,52%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,70
1,53
1,61
1,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
189,00 Tr
177,00 Tr
187,00 Tr
190,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google