Finance

Danh sách
Tại sao CBSTQ giảm 50,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
CBSTQ:OTCMKTS
Cannabist Company Holdings Ord Shs
0,00010 US$
-50,00%
(-0,00010) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBSTQ...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
148,73 N
Khối lượng
21,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
497,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
148,73 N
Khối lượng
21,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
497,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cannabist Company Holdings Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
96,14 Tr
87,44 Tr
86,35 Tr
79,91 Tr
Giá vốn hàng bán
62,24 Tr
58,16 Tr
69,20 Tr
57,00 Tr
Chi phí doanh thu
62,24 Tr
58,16 Tr
69,20 Tr
57,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,60 Tr
32,52 Tr
28,55 Tr
30,49 Tr
Chi phí hoạt động
45,71 Tr
37,25 Tr
32,99 Tr
34,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,95 Tr
95,41 Tr
102,19 Tr
91,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,82 Tr
-7,97 Tr
-15,84 Tr
-12,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,10 Tr
-1,63 Tr
279,00 N
3,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-52,19 Tr
-31,41 Tr
-34,16 Tr
-8,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,99 Tr
-19,48 Tr
-30,96 Tr
-17,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
794,00 N
43,22 Tr
6,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,67%
-2,53%
-126,51%
-76,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-54,61 Tr
-32,20 Tr
-77,88 Tr
-14,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-56,81%
-36,83%
-90,19%
-17,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,03
-0,14
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,00 N
441,00 N
379,00 N
62,00 N
Chi phí lãi suất
-10,65 Tr
-10,32 Tr
-15,78 Tr
-9,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,27 Tr
-9,88 Tr
-15,40 Tr
-8,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,12 Tr
4,73 Tr
4,44 Tr
4,45 Tr
EBITDA
-2,15 Tr
680,00 N
-7,63 Tr
-3,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,66 Tr
6,76 Tr
3,74 Tr
-7,14 Tr
Các ứng dụng của Google