Finance

Danh sách
CBPE:IDX
PT Citra Buana Prasida Tbk
515,00 IDR
+0,98%
(+5,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:13:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBPE...
Mở
490 IDR
Cao
620 IDR
Thấp
490 IDR
Vốn hoá thị trường
693,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,79 N
Khối lượng
435,20 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
670 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
47 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
45
Mở
490 IDR
Cao
620 IDR
Thấp
490 IDR
Vốn hoá thị trường
693,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,79 N
Khối lượng
435,20 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
670 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
200 IDR
EPS
47 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Citra Buana Prasida Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,16 T
35,28 T
31,42 T
18,69 T
Giá vốn hàng bán
6,60 T
12,43 T
7,04 T
5,68 T
Chi phí doanh thu
6,60 T
12,43 T
7,04 T
5,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,18 T
2,31 T
3,91 T
4,05 T
Chi phí hoạt động
5,08 T
2,19 T
3,31 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
11,68 T
14,62 T
10,35 T
8,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,48 T
20,66 T
21,07 T
10,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
25,95 Tr
27,65 Tr
40,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,70 T
22,27 T
22,63 T
11,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,70 T
22,27 T
22,63 T
11,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
1,76 T
1,44 T
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
9,79%
7,90%
6,36%
10,49%
Chi phí hoạt động khác
-103,42 Tr
-117,69 Tr
-601,26 Tr
-1,46 T
Thu nhập ròng
11,46 T
20,51 T
21,19 T
10,64 T
Biên lợi nhuận ròng
49,49%
58,14%
67,43%
56,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 T
2,28 T
2,11 T
1,97 T
Chi phí lãi suất
-621,17 Tr
-689,20 Tr
-580,68 Tr
-543,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,22 T
1,59 T
1,53 T
1,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,13 T
23,19 T
23,60 T
12,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google