Finance

Beta
Danh sách
CBOX:LON
Cake Box Holdings PLC
196,00 GBX
+0,51%
(+1,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:35:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBOX...
Mở
190,00 GBX
Cao
200,00 GBX
Thấp
190,00 GBX
Vốn hoá thị trường
86,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,50 N
Khối lượng
38,90 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
2,60 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
20,12
Cao nhất trong 52 tuần
225,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 Tr
Số nhân viên
185
Mở
190,00 GBX
Cao
200,00 GBX
Thấp
190,00 GBX
Vốn hoá thị trường
86,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,50 N
Khối lượng
38,90 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
2,60 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
20,12
Cao nhất trong 52 tuần
225,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Cake Box Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcakebox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
12,02 Tr
12,02 Tr
2,00 Tr
26,76 Tr
Giá vốn hàng bán
5,99 Tr
5,99 Tr
-
12,84 Tr
Chi phí doanh thu
5,99 Tr
5,99 Tr
-
12,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,07 Tr
3,07 Tr
673,60 N
11,86 Tr
Chi phí hoạt động
3,76 Tr
3,76 Tr
673,60 N
11,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,75 Tr
9,75 Tr
673,60 N
24,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 Tr
2,27 Tr
1,33 Tr
2,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-101,36 N
-101,36 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 Tr
1,68 Tr
4,32 Tr
-1,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,14 Tr
2,14 Tr
4,32 Tr
-1,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
532,57 N
532,57 N
41,59 N
603,94 N
Thuế suất hiệu dụng
31,64%
31,64%
0,96%
-34,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,15 Tr
1,15 Tr
4,28 Tr
-2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,57%
9,57%
213,84%
-8,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,02 N
22,02 N
2,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,72 N
-50,72 N
-
-3,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,70 N
-28,70 N
2,99 Tr
-3,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
619,72 N
619,72 N
-
-
EBITDA
2,50 Tr
2,50 Tr
1,59 Tr
2,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,12 N
-10,12 N
-
-

Nghiên cứu