Finance

Danh sách
CBK:ETR
Commerzbank
39,16 €
+0,03%
(+0,0100) 1 ngày
5 thg 10, 12:07:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBK...
Mở
39,22 €
Cao
39,41 €
Thấp
38,87 €
Vốn hoá thị trường
42,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
455,19 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
43,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,01 €
EPS
2,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
40 N
Mở
39,22 €
Cao
39,41 €
Thấp
38,87 €
Vốn hoá thị trường
42,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
455,19 N
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,28 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
43,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,01 €
EPS
2,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Commerzbank AG là một công ty dịch vụ tài chính ngân hàng của Đức có trụ sở tại Frankfurt, Đức. Commerzbank là ngân hàng niêm yết lớn thứ hai của Đức. Nó có mặt ở hơn 50 quốc gia trên thế giới và cung cấp gần một phần ba tài chính thương mại của Đức. Wikipedia
Giới thiệu về Commerzbank
Giám đốc điều hànhBettina Orlopp
Số nhân viên40,1 N
Ngày thành lập26 thg 2, 1870
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,63 € / 0,73 €
-14,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
3,13 T / 3,25 T
-3,74%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,66 T
2,96 T
3,08 T
3,13 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-3,27 T
334,00 Tr
-
148,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,77 T
1,72 T
1,76 T
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,77 T
1,72 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
1,19 T
1,36 T
1,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,06 T
1,36 T
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,19 T
1,36 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
374,00 Tr
259,00 Tr
373,00 Tr
389,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,42%
24,46%
27,49%
28,46%
Chi phí hoạt động khác
4,88 T
1,28 T
1,72 T
1,62 T
Thu nhập ròng
592,00 Tr
737,00 Tr
913,00 Tr
897,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,25%
24,94%
29,68%
28,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
1,13
0,85
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google