Finance

Danh sách
Tại sao CBIH giảm 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
CBIH:OTCMKTS
Cannabis Bioscience Internatnl Hlgs Inc
0,00015 US$
-25,00%
(-0,000050) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBIH...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
661,56 N
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,63 T
Số nhân viên
2
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
661,56 N
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,63 T
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cannabis Bioscience Internatnl Hlgs Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcbih.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
34,96 N
24,20 N
53,27 N
11,20 N
Giá vốn hàng bán
4,54 N
8,14 N
10,50 N
3,04 N
Chi phí doanh thu
4,54 N
8,14 N
10,50 N
3,04 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,40 N
90,84 N
138,64 N
101,42 N
Chi phí hoạt động
153,40 N
90,84 N
138,64 N
101,42 N
Tổng chi phí hoạt động
157,95 N
98,98 N
149,14 N
104,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-122,99 N
-74,78 N
-95,88 N
-93,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,10 N
9,51 N
-3,23 N
102,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-211,74 N
-82,64 N
-116,97 N
-103,93 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-211,74 N
-82,64 N
-116,97 N
-103,93 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-211,74 N
-82,64 N
-116,97 N
-103,93 N
Biên lợi nhuận ròng
-605,74%
-341,51%
-219,59%
-927,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-114,86 N
-17,37 N
-17,86 N
-10,78 N
Chi phí lãi suất ròng
-114,86 N
-17,37 N
-17,86 N
-10,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google