Finance

Danh sách
CBHD:ETR
Coloplast A/S
55,98 €
-0,64%
(-0,36) 1 ngày
29 thg 9, 17:35:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBHD...
Mở
56,22 €
Cao
56,40 €
Thấp
55,62 €
Vốn hoá thị trường
88,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
1,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
49,48 €
Số nhân viên
17 N
Mở
56,22 €
Cao
56,40 €
Thấp
55,62 €
Vốn hoá thị trường
88,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
1,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
49,48 €
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coloplast A/S is a Danish multinational company that develops, manufactures and markets medical devices and services related to ostomy, urology, continence, and wound care. Wikipedia
Giới thiệu về Coloplast A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhHumlebaek, Vùng thủ đô Đan Mạch, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webcoloplast.com
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (DKK)
- / 6,06 DKK
Doanh thu/Ước tính (DKK)
7,36 T / 7,27 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,96 T
7,04 T
7,08 T
7,36 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
2,31 T
2,37 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
2,31 T
2,37 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
249,00 Tr
247,00 Tr
254,00 Tr
281,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 T
2,64 T
2,67 T
2,72 T
Chi phí hoạt động
2,79 T
2,88 T
2,90 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
4,99 T
5,19 T
5,26 T
5,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 T
1,85 T
1,82 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
42,00 Tr
-188,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,79 T
-1,24 T
1,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,81 T
1,83 T
1,78 T
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
680,00 Tr
394,00 Tr
-273,00 Tr
412,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,73%
22,00%
21,95%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
-80,00 Tr
-6,00 Tr
-23,00 Tr
-25,00 Tr
Thu nhập ròng
875,00 Tr
1,40 T
-971,00 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
12,57%
19,84%
-13,71%
19,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,67
-
6,16
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
32,00 Tr
149,00 Tr
169,00 Tr
Chi phí lãi suất
-152,00 Tr
-164,00 Tr
-
-206,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,00 Tr
-132,00 Tr
149,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,20 T
2,20 T
2,17 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-5,00 Tr
Các ứng dụng của Google