Finance

Danh sách
CBGPY:OTCMKTS
Close Brothers Group 25 P Ord Unsponsored United Kingdom ADR
10,36 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 9, 15:58:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBGPY...
Vốn hoá thị trường
580,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,04 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
580,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,04 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Close Brothers Group plc is a UK merchant banking group which provides lending, takes deposits, manages wealth and trades in securities. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Close Brothers Group 25 P Ord Unsponsored United Kingdom ADR
Giám đốc điều hànhMike Morgan
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1878
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
165,10 Tr
165,10 Tr
147,55 Tr
147,55 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,00 Tr
133,00 Tr
121,80 Tr
121,80 Tr
Chi phí hoạt động
197,85 Tr
197,85 Tr
137,80 Tr
137,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,85 Tr
197,85 Tr
137,80 Tr
137,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,75 Tr
-32,75 Tr
9,75 Tr
9,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,75 Tr
-32,75 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,75 Tr
-32,75 Tr
9,75 Tr
9,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-150,00 N
-150,00 N
2,70 Tr
2,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,46%
0,46%
103,85%
103,85%
Chi phí hoạt động khác
64,85 Tr
64,85 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Thu nhập ròng
-32,20 Tr
-32,20 Tr
500,00 N
500,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-19,50%
-19,50%
0,34%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google