Finance

Danh sách
CBG:BKK
Tập đoàn Carabao
50,00 ฿
+1,01%
(+0,50) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBG...
Mở
50,00 ฿
Cao
51,00 ฿
Thấp
49,75 ฿
Vốn hoá thị trường
50,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
32,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
50,00 ฿
Cao
51,00 ฿
Thấp
49,75 ฿
Vốn hoá thị trường
50,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
32,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Carabao
Giám đốc điều hànhSathien Sathientham
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,50 T
3,99 T
5,32 T
5,83 T
Giá vốn hàng bán
4,09 T
2,52 T
3,94 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
4,09 T
2,52 T
3,94 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
658,30 Tr
651,93 Tr
624,33 Tr
636,24 Tr
Chi phí hoạt động
612,30 Tr
628,24 Tr
571,58 Tr
588,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,70 T
3,15 T
4,51 T
4,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
792,23 Tr
845,34 Tr
806,24 Tr
949,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
777,77 Tr
314,66 Tr
784,16 Tr
933,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
777,77 Tr
830,39 Tr
784,16 Tr
933,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,91 Tr
174,36 Tr
192,01 Tr
210,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,36%
55,41%
24,49%
22,53%
Chi phí hoạt động khác
-46,00 Tr
-23,69 Tr
-52,75 Tr
-47,37 Tr
Thu nhập ròng
616,15 Tr
142,43 Tr
611,06 Tr
736,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
3,57%
11,48%
12,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
-
0,61
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00 N
1,94 Tr
522,00 N
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-18,35 Tr
-20,58 Tr
-26,16 Tr
-23,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,22 Tr
-18,64 Tr
-25,63 Tr
-20,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
971,14 Tr
1,02 T
983,47 Tr
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-279,00 N
280,38 N
-405,00 N
75,00 N
Các ứng dụng của Google