Finance

Danh sách
CBDY:OTCMKTS
Target Group Inc
0,00070 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBDY...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
254,83 N
Khối lượng giao dịch trung bình
360,22 N
Khối lượng
975,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,03 Tr
Số nhân viên
42
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
254,83 N
Khối lượng giao dịch trung bình
360,22 N
Khối lượng
975,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,03 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Target Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhVaughan, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,65 N
735,19 N
879,44 N
1,38 Tr
Giá vốn hàng bán
235,29 N
447,99 N
687,66 N
752,52 N
Chi phí doanh thu
235,29 N
447,99 N
687,66 N
752,52 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,36 N
318,64 N
272,02 N
382,78 N
Chi phí hoạt động
516,02 N
543,16 N
488,88 N
621,14 N
Tổng chi phí hoạt động
751,31 N
991,16 N
1,18 Tr
1,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,66 N
-255,97 N
-297,09 N
7,18 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,32 N
-168,00
-43,00
149,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-479,39 N
-552,31 N
-550,36 N
-239,81 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-479,39 N
-552,31 N
-550,36 N
-239,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,99 N
-808,00
-12,79 N
9,40 N
Thu nhập ròng
-479,39 N
-552,31 N
-550,36 N
-239,81 N
Biên lợi nhuận ròng
-95,95%
-75,12%
-62,58%
-17,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
260,00
22,00
-
-
Chi phí lãi suất
-272,76 N
-262,79 N
-288,25 N
-289,17 N
Chi phí lãi suất ròng
-272,50 N
-262,76 N
-288,25 N
-289,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
227,65 N
225,34 N
229,65 N
228,96 N
EBITDA
-24,01 N
-30,63 N
-67,44 N
236,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google