Finance

Danh sách
Tại sao CBDW giảm 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
CBDW:OTCMKTS
1606 Corp
0,00015 US$
-25,00%
(-0,000050) 1 ngày
14 thg 10, 11:18:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBDW...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
10,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
849,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
10,76 N
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
849,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 1606 Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcbdw.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,45 N
82,98 N
168,47 N
154,75 N
Chi phí hoạt động
111,45 N
82,98 N
168,47 N
154,75 N
Tổng chi phí hoạt động
111,45 N
82,98 N
168,47 N
154,75 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-111,45 N
-82,98 N
-168,47 N
-154,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,62 N
90,56 N
-113,40 N
768,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-384,52 N
-492,08 N
-1,07 Tr
-121,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-381,14 N
-503,67 N
-826,34 N
31,77 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-384,52 N
-492,08 N
-1,07 Tr
-121,06 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-317,31 N
-511,25 N
-544,47 N
-581,59 N
Chi phí lãi suất ròng
-317,31 N
-511,25 N
-544,47 N
-581,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google