Finance

Danh sách
Tại sao CBDK tăng 3,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
CBDK:IDX
Bangun Kosambi Sukses Pt Tbk
3.520,00 IDR
+3,83%
(+130,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:13:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBDK...
Mở
3.390 IDR
Cao
3.520 IDR
Thấp
3.320 IDR
Vốn hoá thị trường
19,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
9.775 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.010 IDR
EPS
447 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,67 T
Số nhân viên
167
Mở
3.390 IDR
Cao
3.520 IDR
Thấp
3.320 IDR
Vốn hoá thị trường
19,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,53 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,87
Cao nhất trong 52 tuần
9.775 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.010 IDR
EPS
447 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,67 T
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bangun Kosambi Sukses Pt Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcbdpik2.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 NT
205,50 T
742,59 T
1,46 NT
Giá vốn hàng bán
231,73 T
151,94 T
128,62 T
228,48 T
Chi phí doanh thu
231,73 T
151,94 T
128,62 T
228,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,36 T
56,65 T
60,33 T
50,56 T
Chi phí hoạt động
122,12 T
-18,11 T
60,33 T
50,56 T
Tổng chi phí hoạt động
353,85 T
133,83 T
188,95 T
279,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
748,81 T
71,67 T
553,64 T
1,18 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,02 T
-296,22 Tr
-62,04 Tr
-5,60 T
EBT bao gồm các mục bất thường
788,92 T
216,06 T
567,96 T
1,19 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
788,92 T
216,06 T
567,96 T
1,19 NT
Chi phí thuế thu nhập
-37,97 T
162,73 T
21,72 T
42,01 T
Thuế suất hiệu dụng
-4,81%
75,32%
3,82%
3,54%
Chi phí hoạt động khác
74,77 T
-74,77 T
-
-
Thu nhập ròng
794,55 T
52,71 T
541,44 T
1,14 NT
Biên lợi nhuận ròng
72,06%
25,65%
72,91%
78,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,85 T
159,88 T
24,55 T
22,09 T
Chi phí lãi suất
-6,02 T
-6,47 T
-4,32 T
-5,29 T
Chi phí lãi suất ròng
45,83 T
153,41 T
20,23 T
16,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
750,15 T
72,50 T
587,85 T
1,21 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google