Finance

Danh sách
CBB:BIT
Cleanbnb SpA
0,71 €
-0,56%
(-0,0040) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CBB...
Mở
0,70 €
Cao
0,71 €
Thấp
0,70 €
Vốn hoá thị trường
6,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,51 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 €
EPS
0,09 €
Số nhân viên
39
Mở
0,70 €
Cao
0,71 €
Thấp
0,70 €
Vốn hoá thị trường
6,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,51 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 €
EPS
0,09 €
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cleanbnb SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcleanbnb.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 Tr
5,00 Tr
4,66 Tr
4,66 Tr
Giá vốn hàng bán
4,42 Tr
4,42 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí doanh thu
4,42 Tr
4,42 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
597,93 N
597,93 N
552,43 N
552,43 N
Chi phí hoạt động
419,73 N
419,73 N
655,74 N
655,74 N
Tổng chi phí hoạt động
4,84 Tr
4,84 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,77 N
159,77 N
205,99 N
205,99 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,31 N
56,31 N
252,00
252,00
EBT bao gồm các mục bất thường
232,85 N
232,85 N
212,03 N
212,03 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,84 N
227,84 N
212,03 N
212,03 N
Chi phí thuế thu nhập
23,03 N
23,03 N
27,70 N
27,70 N
Thuế suất hiệu dụng
9,89%
9,89%
13,06%
13,06%
Chi phí hoạt động khác
-305,18 N
-305,18 N
-
-
Thu nhập ròng
209,82 N
209,82 N
184,33 N
184,33 N
Biên lợi nhuận ròng
4,20%
4,20%
3,95%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,78 N
12,78 N
13,98 N
13,98 N
Chi phí lãi suất
-
-
-7,02 N
-7,02 N
Chi phí lãi suất ròng
12,78 N
12,78 N
6,96 N
6,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,27 N
23,27 N
21,60 N
21,60 N
EBITDA
193,03 N
193,03 N
261,14 N
261,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google