Trang chủCBAN • NYSE
add
Colony Bankcorp Inc
20,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,11 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:18 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,09 $
Mức chênh lệch một ngày
19,75 $ - 20,19 $
Phạm vi một năm
13,99 $ - 21,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
425,65 Tr USD
Số lượng trung bình
218,70 N
Tỷ số P/E
12,66
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,26 Tr | 17,03% |
Chi phí hoạt động | 24,38 Tr | 14,60% |
Thu nhập ròng | 7,84 Tr | 5,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,24 | -9,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,48 | 9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,64 Tr | 11,14% |
Tổng tài sản | 3,74 T | 20,12% |
Tổng nợ | 3,36 T | 18,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 375,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,84 Tr | 5,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,74 Tr | -1.557,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 91,14 Tr | 86,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,28 Tr | -49,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,67 Tr | -33,08% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
526