Finance

Danh sách
CB1A:ETR
Constellation Brands Inc
111,00 €
+1,37%
(+1,50) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CB1A...
Mở
109,50 €
Cao
111,00 €
Thấp
109,50 €
Vốn hoá thị trường
21,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
97,80 €
Số nhân viên
9 N
Mở
109,50 €
Cao
111,00 €
Thấp
109,50 €
Vốn hoá thị trường
21,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
97,80 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Constellation Brands, Inc. is an American producer and marketer of beer, wine, and spirits. A Fortune 500 company, Constellation is the largest beer import company in the US, measured by sales, and has the third-largest market share of all major beer suppliers. It also has sizable investments in medical and recreational cannabis through its association with Canopy Growth. Based in Rochester, New York, Constellation has about 40 facilities and approximately 9,000 employees. The company has more than 27 brands in its portfolio. Wine brands include Robert Mondavi, Kim Crawford, Ruffino, and The Prisoner Wine Company. Constellation's beer portfolio includes imported brands such as rights in the United States to Corona, Modelo Especial, Negra Modelo, and Pacífico. Spirits brands include Casa Noble Tequila, High West Whiskey, and Nelson's Green Brier Tennessee Whiskey. Wikipedia
Giới thiệu về Constellation Brands Inc
Giám đốc điều hànhNicholas Fink
Số nhân viên9,4 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhVictor (village), New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcbrands.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
2,22 T
1,92 T
2,43 T
2,63 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
964,20 Tr
1,11 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
964,20 Tr
1,11 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
430,60 Tr
443,60 Tr
448,10 Tr
512,70 Tr
Chi phí hoạt động
430,60 Tr
443,60 Tr
448,10 Tr
512,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,41 T
1,56 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
753,90 Tr
512,40 Tr
874,10 Tr
884,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,10 Tr
-12,10 Tr
-5,10 Tr
-4,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
632,30 Tr
351,20 Tr
760,00 Tr
729,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
686,50 Tr
415,40 Tr
784,00 Tr
803,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,10 Tr
126,50 Tr
88,10 Tr
147,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,41%
36,02%
11,59%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
502,80 Tr
201,80 Tr
653,80 Tr
565,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,62%
10,51%
26,88%
21,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,06
1,90
3,43
3,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
2,50 Tr
2,20 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-86,60 Tr
-85,40 Tr
-87,70 Tr
-85,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,80 Tr
-82,90 Tr
-85,50 Tr
-83,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
852,90 Tr
625,50 Tr
971,70 Tr
980,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,90 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google