Finance

Danh sách
CAZ:ASX
Cazaly Resources Limited
0,020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAZ...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
11,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
810,25 N
Khối lượng
904,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,03 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
11,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
810,25 N
Khối lượng
904,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
589,03 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cazaly Resources Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,53 N
54,53 N
58,08 N
58,08 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,98 N
299,98 N
300,95 N
300,95 N
Chi phí hoạt động
164,73 N
164,73 N
765,86 N
765,86 N
Tổng chi phí hoạt động
164,73 N
164,73 N
765,86 N
765,86 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-110,20 N
-110,20 N
-707,79 N
-707,79 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,42 N
-47,42 N
-60,82 N
-60,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,08 N
-32,08 N
-282,85 N
-282,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-159,00 N
-159,00 N
-781,51 N
-781,51 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-220,07 N
-220,07 N
202,97 N
202,97 N
Thu nhập ròng
-32,08 N
-32,08 N
-282,85 N
-282,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-58,83%
-58,83%
-487,02%
-487,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,38 N
-1,38 N
-696,00
-696,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,38 N
-1,38 N
-696,00
-696,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,84 N
24,84 N
24,84 N
24,84 N
EBITDA
-44,22 N
-44,22 N
-594,28 N
-594,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-353,26 N
-353,26 N
Các ứng dụng của Google