Finance

Danh sách
CAV:WSE
Cavatina Holding SA
12,50 PLN
-1,19%
(-0,15) 1 ngày
13 thg 10, 09:00:29 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAV...
Mở
12,50 PLN
Cao
12,50 PLN
Thấp
12,50 PLN
Vốn hoá thị trường
317,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
396,00
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,85 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 PLN
EPS
-0,22 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,43 Tr
Số nhân viên
81
Mở
12,50 PLN
Cao
12,50 PLN
Thấp
12,50 PLN
Vốn hoá thị trường
317,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
396,00
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,85 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 PLN
EPS
-0,22 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,43 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cavatina Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcavatina.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,18 Tr
70,18 Tr
115,63 Tr
73,03 Tr
Giá vốn hàng bán
50,33 Tr
41,31 Tr
82,22 Tr
47,74 Tr
Chi phí doanh thu
50,33 Tr
41,31 Tr
82,22 Tr
47,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,77 Tr
12,62 Tr
13,94 Tr
10,53 Tr
Chi phí hoạt động
12,96 Tr
4,08 Tr
11,95 Tr
7,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,28 Tr
45,38 Tr
94,17 Tr
55,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,90 Tr
24,80 Tr
21,46 Tr
17,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,48 Tr
-37,00 N
6,47 Tr
-7,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
490,00 N
-13,52 Tr
7,48 Tr
-62,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,81 Tr
7,73 Tr
-22,56 Tr
-25,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
492,00 N
-2,66 Tr
1,97 Tr
101,00 N
Thuế suất hiệu dụng
100,41%
19,66%
26,28%
-162,90%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
-8,54 Tr
-1,98 Tr
-2,68 Tr
Thu nhập ròng
-2,00 N
-10,86 Tr
5,52 Tr
-163,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-15,47%
4,77%
-0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
261,00 N
895,00 N
-
Chi phí lãi suất
-34,23 Tr
-30,26 Tr
-29,91 Tr
-35,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,23 Tr
-30,00 Tr
-29,02 Tr
-35,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,21 Tr
25,49 Tr
23,10 Tr
18,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google