Finance

Danh sách
CAULF:OTCMKTS
Cauldron Energy Ltd
0,046 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:50:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAULF...
Vốn hoá thị trường
126,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Vốn hoá thị trường
126,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,04 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cauldron Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,44 N
261,44 N
-232,58 N
-232,58 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,32 N
389,32 N
334,71 N
334,71 N
Chi phí hoạt động
1,05 Tr
1,05 Tr
709,24 N
709,24 N
Tổng chi phí hoạt động
1,05 Tr
1,05 Tr
709,24 N
709,24 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-788,95 N
-788,95 N
-941,82 N
-941,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,47 N
-38,47 N
-22,64 N
-22,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-827,42 N
-827,42 N
-568,92 N
-568,92 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-827,42 N
-827,42 N
-964,46 N
-964,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-186,27 N
-186,27 N
Thu nhập ròng
-827,42 N
-827,42 N
-568,92 N
-568,92 N
Biên lợi nhuận ròng
-316,48%
-316,48%
244,61%
244,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,21 N
15,21 N
-625,59 N
-625,59 N
EBITDA
-137,60 N
-137,60 N
-722,14 N
-937,97 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google