Finance

Danh sách
CATO:NYSE
Cato Corp
2,38 US$
+1,28%
(+0,030) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CATO...
Mở
2,41 US$
Cao
2,46 US$
Thấp
2,32 US$
Vốn hoá thị trường
47,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,69 N
Khối lượng
37,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-0,31 US$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,15 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2,41 US$
Cao
2,46 US$
Thấp
2,32 US$
Vốn hoá thị trường
47,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,69 N
Khối lượng
37,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 US$
EPS
-0,31 US$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,15 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Cato Corporation is an American retailer of women's fashions and accessories. The company is headquartered in Charlotte, North Carolina. As of January 2016, the company operated 1,372 stores under the names Cato, Cato Plus, It's Fashion, It's Fashion Metro and Versona. Wikipedia
Giới thiệu về Cato Corp
Giám đốc điều hànhJohn P. Derham Cato
Số nhân viên6,7 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (USD)
0,06 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
165,50 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
155,40 Tr
151,66 Tr
171,10 Tr
165,50 Tr
Giá vốn hàng bán
104,52 Tr
106,25 Tr
106,34 Tr
110,18 Tr
Chi phí doanh thu
104,93 Tr
106,66 Tr
106,74 Tr
110,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,56 Tr
56,27 Tr
53,53 Tr
53,62 Tr
Chi phí hoạt động
59,01 Tr
58,72 Tr
55,77 Tr
55,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,94 Tr
165,38 Tr
162,51 Tr
166,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,53 Tr
-13,72 Tr
8,60 Tr
-972,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,87 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,35 Tr
-11,92 Tr
9,83 Tr
1,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,35 Tr
-12,74 Tr
9,83 Tr
1,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,16 Tr
-1,06 Tr
522,00 N
147,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,31%
8,91%
5,31%
11,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,19 Tr
-10,86 Tr
9,31 Tr
1,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,34%
-7,16%
5,44%
0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 Tr
-
1,23 Tr
2,27 Tr
Chi phí lãi suất
-
-890,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,18 Tr
-890,00 N
1,23 Tr
2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,44 Tr
2,45 Tr
2,24 Tr
2,25 Tr
EBITDA
-6,09 Tr
-11,47 Tr
10,83 Tr
1,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-806,00 N
175,00 N
-2,00 N
-11,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google