Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,38%
1.086,88
+4,08
+0,38%
1.082,801.079,311.089,311.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,17%
610,85
+7,08
+1,17%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,90%
1.188,19
-23,00
-1,90%
1.211,191.203,051.203,051.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,07%
1.754,79
-1,20
-0,07%
1.755,991.759,061.760,661.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,12%
639,29
+0,78
+0,12%
638,51637,93640,10634,21
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,58%
856,32
+13,36
+1,58%
842,96843,54857,93843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,57%
220,52
+1,24
+0,57%
219,28219,28220,56218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,92%
3.693,99
-34,36
-0,92%
3.728,353.745,063.745,063.677,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,58%
910,17
-5,31
-0,58%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,81%
1.509,52
+12,16
+0,81%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,98%
2.461,07
+47,90
+1,98%
2.413,172.431,692.461,502.431,69
CAT:NYSE
Caterpillar Inc.
903,01 US$
-0,61%
(-5,54) 1 ngày
27 thg 5, 10:53:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAT...
Mở
905,18 US$
Cao
907,79 US$
Thấp
889,83 US$
Vốn hoá thị trường
414,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
666,07 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
1,51 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
44,92
Cao nhất trong 52 tuần
931,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
339,50 US$
EPS
20,10 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
460,64 Tr
Số nhân viên
118 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Caterpillar Inc. là một công ty nằm trong TOP Fortune 100 chuyên về thiết kế, phát triển, sản xuất, máy móc xây dựng, động cơ đốt trong, dịch vụ tài chính và bảo hiểm cho khách hàng thông qua một mạng lưới nhượng quyền kinh doanh toàn cầu của Hoa Kỳ .Đồng thời là nhà sản xuất thiết bị xây dựng lớn nhất thế giới. Năm 2016, Caterpillar được xếp hạng 59 trong danh sách Fortune 500 và # 194 trên danh sách Global Fortune 500. Cổ phiếu của công ty là một phần của Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones. Caterpillar Inc. bắt đầu từ sự sáp nhập năm 1925 của Holt Manufacturing Company và C. L. Best Tractor Company, tạo ra một thực thể mới, Caterpillar Tractor Company, có trụ sở tại California. Năm 1986, công ty tái tổ chức thành một công ty tại Delaware dưới cái tên hiện tại, Caterpillar Inc. Trụ sở của Caterpillar đặt tại Deerfield, Illinois; công ty đã thông báo vào tháng 1 năm 2017 rằng trong suốt năm đó, công ty sẽ di chuyển trụ sở chính từ Peoria, Illinois, tới Deerfield, Illinois, từ bỏ kế hoạch từ năm 2015 về việc xây dựng một khu phức hợp mới trị giá 800 triệu đô la tại trung tâm thành phố Peoria. Wikipedia
Giới thiệu về Caterpillar Inc.
Giám đốc điều hànhJoseph E. Creed
Số nhân viên118 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
5,54 US$ / 4,64 US$
+19,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
17,42 T / 16,44 T
+5,94%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,57 T
17,64 T
19,13 T
17,42 T
Giá vốn hàng bán
10,81 T
11,67 T
13,31 T
11,31 T
Chi phí doanh thu
11,63 T
12,54 T
14,16 T
12,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
551,00 Tr
555,00 Tr
562,00 Tr
537,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,59 T
1,35 T
1,56 T
Chi phí hoạt động
2,00 T
1,97 T
1,90 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
13,63 T
14,51 T
16,07 T
14,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,94 T
3,13 T
3,07 T
3,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
60,00 Tr
59,00 Tr
77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,82 T
3,14 T
3,11 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 T
3,15 T
3,21 T
3,26 T
Chi phí thuế thu nhập
646,00 Tr
836,00 Tr
712,00 Tr
670,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,87%
26,67%
22,87%
20,82%
Chi phí hoạt động khác
-21,00 Tr
-178,00 Tr
-11,00 Tr
-37,00 Tr
Thu nhập ròng
2,18 T
2,30 T
2,40 T
2,55 T
Biên lợi nhuận ròng
13,15%
13,04%
12,55%
14,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,72
4,95
5,16
5,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 Tr
100,00 Tr
136,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí lãi suất
-126,00 Tr
-133,00 Tr
-127,00 Tr
-134,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,00 Tr
-33,00 Tr
9,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,49 T
3,70 T
3,60 T
3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
30,00 Tr
-
Insider transactions
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu