Finance

Danh sách
CASY:BMV
Caseys General Stores Inc
10.650,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 10:56:53 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CASY...
Vốn hoá thị trường
22,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15.614,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
9.505,00 MX$
Số nhân viên
37 N
Vốn hoá thị trường
22,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15.614,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
9.505,00 MX$
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Casey's General Stores, Inc. is a chain of convenience stores that operates in the Midwestern and Southern United States. With 2,950 locations, it is the third-largest chain in the country, after 7-Eleven and Alimentation Couche-Tard, and the largest that is American-owned. Casey's is the fifth largest pizza chain in the U.S. based on sales. Most of its stores are in towns with under 20,000 inhabitants. The company is headquartered in Ankeny, Iowa, and is ranked the 282nd on the Fortune 500 and 1092nd on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Caseys General Stores Inc
Giám đốc điều hànhDarren Rebelez
Số nhân viên36,7 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhAnkeny, Iowa, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcaseys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,51 T
3,92 T
4,57 T
5,68 T
Giá vốn hàng bán
3,38 T
2,91 T
3,49 T
4,44 T
Chi phí doanh thu
3,38 T
2,91 T
3,49 T
4,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
711,59 Tr
697,64 Tr
720,20 Tr
754,11 Tr
Chi phí hoạt động
823,00 Tr
811,72 Tr
835,70 Tr
870,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,21 T
3,72 T
4,33 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,68 Tr
194,83 Tr
244,66 Tr
369,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
273,99 Tr
171,45 Tr
213,13 Tr
347,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,99 Tr
171,45 Tr
222,94 Tr
347,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,66 Tr
41,37 Tr
50,44 Tr
73,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
24,13%
23,67%
21,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
206,34 Tr
130,07 Tr
162,68 Tr
273,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
3,32%
3,56%
4,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,53
3,49
4,37
7,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
3,69 Tr
3,63 Tr
3,55 Tr
Chi phí lãi suất
-28,49 Tr
-27,07 Tr
-25,35 Tr
-25,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,69 Tr
-23,38 Tr
-21,71 Tr
-22,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
111,42 Tr
114,08 Tr
115,50 Tr
115,99 Tr
EBITDA
410,10 Tr
308,91 Tr
360,15 Tr
485,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,12 Tr
1,83 Tr
192,00 N
2,22 Tr
Các ứng dụng của Google