Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -38,62% • Doanh thu vượt kỳ vọng +6,99%
Xem kết quả
CASTROLIND:NSE
Castrol India Ltd
188,99 ₹
+0,07%
(+0,13) 1 ngày
27 thg 10, 15:29:56 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CASTROLIND...
Vốn hoá thị trường
185,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
203,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,10 ₹
EPS
10,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,20 Tr
Số nhân viên
632
Vốn hoá thị trường
185,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,50
Cao nhất trong 52 tuần
203,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
170,10 ₹
EPS
10,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,20 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Castrol India Limited is an automotive and industrial lubricant manufacturing company. Castrol India is the 2nd largest manufacturer of automotive and industrial lubricants in the Indian lubricant market and owns around 20% market share in the overall Indian lubricant market. It is part of Castrol Limited UK. It has 5 manufacturing plants that are networked with 400+ distributors, serving over 70,000 retail outlets. Wikipedia
Giới thiệu về Castrol India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên632
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcastrol.com
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,78 ₹ / 2,90 ₹
-38,62%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
17,48 T / 16,34 T
+6,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
14,46 T
15,45 T
18,71 T
17,48 T
Giá vốn hàng bán
7,62 T
7,87 T
9,20 T
11,01 T
Chi phí doanh thu
7,62 T
7,87 T
9,20 T
11,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 T
900,10 Tr
1,07 T
871,30 Tr
Chi phí hoạt động
3,23 T
4,56 T
4,88 T
4,02 T
Tổng chi phí hoạt động
10,85 T
12,44 T
14,08 T
15,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,60 T
3,02 T
4,64 T
2,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-531,10 Tr
233,40 Tr
140,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,32 T
3,23 T
4,76 T
2,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,53 T
3,23 T
4,76 T
2,43 T
Chi phí thuế thu nhập
875,10 Tr
809,30 Tr
1,28 T
670,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,34%
25,05%
26,96%
27,53%
Chi phí hoạt động khác
-2,53 T
3,39 T
3,50 T
2,85 T
Thu nhập ròng
2,45 T
2,42 T
3,48 T
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
16,93%
15,67%
18,58%
10,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,64
2,45
3,51
1,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
491,80 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,80 Tr
-18,70 Tr
-17,00 Tr
-17,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
469,00 Tr
-18,70 Tr
-17,00 Tr
-17,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
244,80 Tr
276,70 Tr
304,50 Tr
303,40 Tr
EBITDA
3,80 T
3,21 T
4,93 T
2,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google