Finance

Danh sách
CASS:IDX
Cahaya Aero Services Tbk PT
1.900,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 8, 16:10:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CASS...
Mở
1.870 IDR
Cao
1.950 IDR
Thấp
1.870 IDR
Vốn hoá thị trường
3,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
444,47 N
Khối lượng
1,35 Tr
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
3.170 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.655 IDR
EPS
217 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1.870 IDR
Cao
1.950 IDR
Thấp
1.870 IDR
Vốn hoá thị trường
3,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
444,47 N
Khối lượng
1,35 Tr
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
3.170 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.655 IDR
EPS
217 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,09 T
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Cahaya Aero Services Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
832,84 T
882,24 T
779,71 T
834,25 T
Giá vốn hàng bán
565,20 T
-1,22 NT
569,51 T
-330,68 T
Chi phí doanh thu
565,20 T
-1,22 NT
569,51 T
575,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,12 T
1,11 NT
-
-
Chi phí hoạt động
34,70 T
1,83 NT
2,88 T
908,55 T
Tổng chi phí hoạt động
599,90 T
612,00 T
572,39 T
529,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
232,94 T
270,25 T
207,32 T
256,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
36,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
327,06 T
272,66 T
229,34 T
310,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,53 T
288,87 T
229,10 T
310,74 T
Chi phí thuế thu nhập
60,20 T
65,97 T
52,36 T
65,44 T
Thuế suất hiệu dụng
18,41%
24,20%
22,83%
21,06%
Chi phí hoạt động khác
22,58 T
561,23 T
2,88 T
-46,89 T
Thu nhập ròng
161,90 T
99,43 T
89,96 T
130,38 T
Biên lợi nhuận ròng
19,44%
11,27%
11,54%
15,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,58 T
19,62 T
19,99 T
-
Chi phí lãi suất
-849,00 Tr
-4,96 T
-4,29 T
-24,24 T
Chi phí lãi suất ròng
22,73 T
14,65 T
15,70 T
11,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
154,97 T
-
-
EBITDA
254,73 T
289,58 T
229,14 T
327,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google