Finance

Beta
Danh sách
CARYSIL:NSE
Carysil Ltd
1.182,00 ₹
+2,44%
(+28,10) 1 ngày
24 thg 6, 15:05:17 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARYSIL...
Mở
1.153,90 ₹
Cao
1.191,60 ₹
Thấp
1.153,90 ₹
Vốn hoá thị trường
33,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
225,66 N
Khối lượng
65,90 N
Chỉ số P/E
34,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.247,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
732,10 ₹
EPS
34,52 ₹
Số nhân viên
479
Mở
1.153,90 ₹
Cao
1.191,60 ₹
Thấp
1.153,90 ₹
Vốn hoá thị trường
33,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
225,66 N
Khối lượng
65,90 N
Chỉ số P/E
34,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.247,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
732,10 ₹
EPS
34,52 ₹
Số nhân viên
479
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Carysil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên479
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,27 T
2,41 T
2,23 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,16 T
1,01 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,16 T
1,01 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,10 Tr
212,20 Tr
221,80 Tr
231,20 Tr
Chi phí hoạt động
849,70 Tr
882,70 Tr
894,00 Tr
953,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
2,04 T
1,90 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,10 Tr
365,70 Tr
326,60 Tr
339,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,60 Tr
46,30 Tr
26,10 Tr
46,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
303,30 Tr
363,40 Tr
294,00 Tr
338,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
303,30 Tr
363,40 Tr
305,30 Tr
338,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,20 Tr
89,20 Tr
81,40 Tr
64,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
24,55%
27,69%
19,07%
Chi phí hoạt động khác
533,20 Tr
575,10 Tr
577,00 Tr
611,30 Tr
Thu nhập ròng
228,20 Tr
271,90 Tr
210,80 Tr
271,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,05%
11,30%
9,47%
11,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,03
9,56
7,70
9,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-53,40 Tr
-48,60 Tr
-47,40 Tr
-47,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,40 Tr
-48,60 Tr
-47,40 Tr
-47,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
94,40 Tr
95,40 Tr
95,20 Tr
110,60 Tr
EBITDA
433,85 Tr
460,60 Tr
401,42 Tr
438,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu