Finance

Danh sách
CARTRADE:NSE
Cartrade Tech Ltd
2.909,90 ₹
-0,87%
(-25,50) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARTRADE...
Mở
2.943,00 ₹
Cao
2.982,00 ₹
Thấp
2.900,60 ₹
Vốn hoá thị trường
135,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,25 N
Khối lượng
121,72 N
Chỉ số P/E
62,86
Cao nhất trong 52 tuần
3.290,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.600,00 ₹
EPS
46,29 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
2.943,00 ₹
Cao
2.982,00 ₹
Thấp
2.900,60 ₹
Vốn hoá thị trường
135,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,25 N
Khối lượng
121,72 N
Chỉ số P/E
62,86
Cao nhất trong 52 tuần
3.290,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.600,00 ₹
EPS
46,29 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CarTrade.com is an Indian online auto classifieds platform serving as a marketplace for users interested in buying and selling new and used vehicles. Headquartered in Mumbai, the company also owns other vehicle trading platforms such as CarWale, BikeWale and CarTradeExchange, the omnichannel vehicle auction company Shriram Automall, the vehicle inspection company Adroit Auto, and the classifieds portal OLX India. Wikipedia
Giới thiệu về Cartrade Tech Ltd
Giám đốc điều hànhVinay Sanghi
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcartrade.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
10,73 ₹ / 10,71 ₹
+0,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,01 T / 2,11 T
-4,46%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
2,10 T
2,03 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
775,51 Tr
761,84 Tr
815,12 Tr
834,70 Tr
Chi phí doanh thu
775,51 Tr
761,84 Tr
815,12 Tr
834,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
375,28 Tr
-
Chi phí hoạt động
616,34 Tr
646,13 Tr
608,66 Tr
654,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,41 T
1,42 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,28 Tr
688,75 Tr
607,66 Tr
522,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,56 Tr
187,01 Tr
-707,09 Tr
285,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
799,25 Tr
779,93 Tr
749,99 Tr
745,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
599,27 Tr
845,00 Tr
146,99 Tr
775,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,49 Tr
164,70 Tr
41,53 Tr
177,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,83%
21,12%
5,54%
23,84%
Chi phí hoạt động khác
522,68 Tr
552,38 Tr
119,96 Tr
547,16 Tr
Thu nhập ròng
596,64 Tr
558,57 Tr
646,07 Tr
512,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,85%
26,64%
31,80%
25,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,99
12,75
12,87
10,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,77 Tr
-
280,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,35 Tr
-30,76 Tr
-33,43 Tr
-31,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,42 Tr
-30,76 Tr
246,74 Tr
-31,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,66 Tr
93,75 Tr
109,15 Tr
107,71 Tr
EBITDA
634,26 Tr
721,85 Tr
622,54 Tr
618,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google