Finance

Danh sách
Tại sao CARS giảm 14,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
CARS:IDX
Industri Dan Prdgngn Bntrc Dhrm Tbk PT
85,00 IDR
-14,14%
(-14,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:22:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARS...
Mở
85 IDR
Cao
90 IDR
Thấp
85 IDR
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,82 Tr
Khối lượng
31,55 Tr
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
137 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
75 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
85 IDR
Cao
90 IDR
Thấp
85 IDR
Vốn hoá thị trường
1,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,82 Tr
Khối lượng
31,55 Tr
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
137 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
75 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Industri Dan Prdgngn Bntrc Dhrm Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (IDR)
1,25 NT / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 NT
1,26 NT
1,13 NT
1,25 NT
Giá vốn hàng bán
916,19 T
1,09 NT
962,50 T
1,06 NT
Chi phí doanh thu
933,42 T
1,11 NT
966,97 T
1,07 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,90 T
119,94 T
93,73 T
109,57 T
Chi phí hoạt động
146,59 T
74,25 T
86,37 T
132,30 T
Tổng chi phí hoạt động
1,08 NT
1,18 NT
1,05 NT
1,20 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,79 T
79,22 T
77,56 T
48,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-814,96 Tr
-565,82 Tr
-614,18 Tr
-602,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,13 T
65,19 T
69,01 T
61,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,45 T
47,72 T
70,46 T
61,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,25 T
46,95 T
17,08 T
19,69 T
Thuế suất hiệu dụng
1,95%
72,03%
24,75%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
55,69 T
-45,69 T
-7,36 T
22,74 T
Thu nhập ròng
62,30 T
13,23 T
49,14 T
34,10 T
Biên lợi nhuận ròng
5,83%
1,05%
4,35%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,06 T
4,85 T
1,37 T
17,65 T
Chi phí lãi suất
-11,67 T
-9,69 T
-7,49 T
-6,43 T
Chi phí lãi suất ròng
31,40 T
-4,85 T
-6,12 T
11,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,51 T
89,86 T
91,20 T
52,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google