Finance

Danh sách
CARLSBG:KLSE
Carlsberg Brewery Malaysia Bhd
12,30 MYR
-1,44%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 14:49:49 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARLSBG...
Mở
12,56 MYR
Cao
12,80 MYR
Thấp
12,28 MYR
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,34 N
Khối lượng
219,20 N
Cổ tức
9,19%
Cổ tức hằng quý
0,28 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
18,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 MYR
EPS
1,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,75 Tr
Số nhân viên
878
Mở
12,56 MYR
Cao
12,80 MYR
Thấp
12,28 MYR
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,34 N
Khối lượng
219,20 N
Cổ tức
9,19%
Cổ tức hằng quý
0,28 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,87
Cao nhất trong 52 tuần
18,48 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 MYR
EPS
1,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,75 Tr
Số nhân viên
878
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carlsberg Brewery Malaysia Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên878
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,37 Tr
523,60 Tr
705,95 Tr
514,88 Tr
Giá vốn hàng bán
459,18 Tr
46,26 Tr
585,48 Tr
418,08 Tr
Chi phí doanh thu
459,18 Tr
46,26 Tr
585,48 Tr
418,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
363,94 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-651,00 N
365,88 Tr
-762,00 N
-1,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
458,53 Tr
412,13 Tr
584,72 Tr
416,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,84 Tr
111,47 Tr
121,22 Tr
97,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
134,96 Tr
121,48 Tr
128,38 Tr
107,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,96 Tr
121,23 Tr
128,38 Tr
107,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,36 Tr
24,82 Tr
29,26 Tr
24,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,24%
20,43%
22,79%
22,49%
Chi phí hoạt động khác
-651,00 N
1,94 Tr
-762,00 N
-1,09 Tr
Thu nhập ròng
103,03 Tr
96,16 Tr
98,94 Tr
82,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,66%
18,36%
14,02%
16,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,00 N
64,00 N
136,00 N
893,00 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-824,00 N
-1,32 Tr
-463,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-956,00 N
-760,00 N
-1,18 Tr
430,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,78 Tr
120,98 Tr
140,18 Tr
116,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-254,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google