Finance

Danh sách
Tại sao CARE giảm 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
CARE:IDX
Metro Healthcare Indonesia Tbk PT
368,00 IDR
-2,65%
(-10,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:55:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARE...
Mở
378 IDR
Cao
386 IDR
Thấp
368 IDR
Vốn hoá thị trường
12,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
44,05 Tr
Khối lượng
126,30 N
Chỉ số P/E
2.039,46
Cao nhất trong 52 tuần
965 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
290 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,25 T
Số nhân viên
866
Mở
378 IDR
Cao
386 IDR
Thấp
368 IDR
Vốn hoá thị trường
12,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
44,05 Tr
Khối lượng
126,30 N
Chỉ số P/E
2.039,46
Cao nhất trong 52 tuần
965 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
290 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,25 T
Số nhân viên
866
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metro Healthcare Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên866
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,22 T
204,49 T
120,22 T
91,20 T
Giá vốn hàng bán
43,87 T
112,04 T
55,88 T
37,40 T
Chi phí doanh thu
43,87 T
112,04 T
55,88 T
37,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,23 T
50,34 T
38,94 T
22,98 T
Chi phí hoạt động
27,36 T
55,69 T
41,39 T
26,44 T
Tổng chi phí hoạt động
71,23 T
167,72 T
97,27 T
63,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,99 T
36,77 T
22,95 T
27,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,68 T
-19,36 T
552,66 Tr
-326,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,73 T
3,81 T
497,09 Tr
3,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,73 T
3,76 T
497,09 Tr
3,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,53 T
1,09 T
348,36 Tr
1,14 T
Thuế suất hiệu dụng
56,10%
28,58%
70,08%
33,23%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
5,32 T
2,46 T
3,46 T
Thu nhập ròng
1,05 T
2,64 T
140,69 Tr
2,17 T
Biên lợi nhuận ròng
1,36%
1,29%
0,12%
2,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,72 T
10,34 T
1,62 T
1,65 T
Chi phí lãi suất
-23,67 T
-23,99 T
-24,62 T
-25,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-21,95 T
-13,65 T
-23,00 T
-23,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,11 T
45,76 T
29,30 T
34,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google