Finance

Danh sách
CARD:LON
Card Factory PLC
82,20 GBX
-1,67%
(-1,40) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARD...
Mở
83,00 GBX
Cao
86,00 GBX
Thấp
81,60 GBX
Vốn hoá thị trường
271,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
1,28 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
108,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
58,30 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,10 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
83,00 GBX
Cao
86,00 GBX
Thấp
81,60 GBX
Vốn hoá thị trường
271,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
1,28 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,20
Cao nhất trong 52 tuần
108,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
58,30 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,10 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Card Factory plc is a retailer of greeting cards and gifts in the United Kingdom founded in Wakefield by Dean Hoyle and his wife Janet. The first store opened in 1997, and by 2020 the company had over 1,000 stores. The company also operates two retail websites and has mobile apps for both iPhone and Android. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Card Factory PLC
Giám đốc điều hànhDarcy Willson-Rymer
Số nhân viên8,37 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
167,55 Tr
167,55 Tr
130,40 Tr
130,40 Tr
Giá vốn hàng bán
109,30 Tr
109,30 Tr
89,40 Tr
89,40 Tr
Chi phí doanh thu
109,30 Tr
109,30 Tr
89,40 Tr
89,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,80 Tr
3,80 Tr
31,35 Tr
31,35 Tr
Chi phí hoạt động
30,25 Tr
30,25 Tr
32,10 Tr
32,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,55 Tr
139,55 Tr
121,50 Tr
121,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
28,00 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,35 Tr
-2,35 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,20 Tr
18,20 Tr
6,15 Tr
6,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
21,00 Tr
5,60 Tr
5,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,40 Tr
5,40 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,67%
29,67%
25,20%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,80 Tr
12,80 Tr
4,60 Tr
4,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,64%
7,64%
3,53%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
250,00 N
250,00 N
Chi phí lãi suất
-4,30 Tr
-4,30 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
-4,25 Tr
-3,30 Tr
-3,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,50 Tr
23,50 Tr
-
-
EBITDA
31,35 Tr
31,35 Tr
12,20 Tr
12,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-200,00 N
-200,00 N
-150,00 N
-150,00 N
Các ứng dụng của Google