Finance

Danh sách
Tại sao CARC tăng 8,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
CARC:BCBA
Carboclor SA
22,00 ARS
+8,11%
(+1,65) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARC...
Mở
20,20 ARS
Cao
22,00 ARS
Thấp
20,20 ARS
Vốn hoá thị trường
24,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
660,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,50 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 ARS
EPS
-0,06 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
65
Mở
20,20 ARS
Cao
22,00 ARS
Thấp
20,20 ARS
Vốn hoá thị trường
24,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
660,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,50 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
16,70 ARS
EPS
-0,06 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carboclor SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,95 T
5,05 T
4,01 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,90 T
2,61 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,90 T
2,61 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 T
1,62 T
1,44 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,60 T
2,07 T
2,26 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
3,74 T
4,97 T
4,87 T
4,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,36 Tr
83,89 Tr
-860,29 Tr
-1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
525,65 Tr
106,34 Tr
-1,43 T
-1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
525,65 Tr
181,08 Tr
-1,43 T
-1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
-183,36 Tr
-244,84 Tr
-374,15 Tr
-322,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,88%
-230,24%
26,13%
27,62%
Chi phí hoạt động khác
436,46 Tr
451,15 Tr
817,15 Tr
150,10 Tr
Thu nhập ròng
789,05 Tr
-177,87 Tr
-748,47 Tr
-858,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,98%
-3,52%
-18,68%
-28,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
321,29 Tr
97,19 Tr
-
86,64 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-571,46 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
321,29 Tr
97,19 Tr
-571,46 Tr
86,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
742,92 Tr
730,20 Tr
-283,87 Tr
-597,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google