Finance

Danh sách
CARA:STO
Carasent AB (publ)
27,30 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CARA...
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
42,73
Cao nhất trong 52 tuần
29,45 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
21,70 SEK
EPS
0,64 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,32 Tr
Số nhân viên
236
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,23 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
42,73
Cao nhất trong 52 tuần
29,45 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
21,70 SEK
EPS
0,64 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,32 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carasent AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcarasent.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,20 Tr
93,57 Tr
90,41 Tr
97,71 Tr
Giá vốn hàng bán
12,02 Tr
16,96 Tr
13,94 Tr
16,34 Tr
Chi phí doanh thu
12,02 Tr
16,96 Tr
13,94 Tr
16,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,60 Tr
19,44 Tr
58,22 Tr
66,59 Tr
Chi phí hoạt động
62,94 Tr
68,85 Tr
74,85 Tr
84,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,96 Tr
85,81 Tr
88,78 Tr
100,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,24 Tr
7,76 Tr
1,62 Tr
-2,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
488,00 N
21,50 Tr
1,21 Tr
94,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,16 Tr
29,56 Tr
2,99 Tr
-2,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,16 Tr
29,56 Tr
2,99 Tr
-2,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,95 Tr
509,00 N
43,00 N
45,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-72,90%
1,72%
1,44%
-1,66%
Chi phí hoạt động khác
-
33,40 Tr
-
-
Thu nhập ròng
14,12 Tr
29,05 Tr
2,95 Tr
-2,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,17%
31,05%
3,26%
-2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
438,00 N
2,20 Tr
161,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-1,90 Tr
-
-109,00 N
Chi phí lãi suất ròng
438,00 N
302,00 N
161,00 N
-109,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,34 Tr
16,00 Tr
16,63 Tr
17,48 Tr
EBITDA
23,58 Tr
23,76 Tr
4,19 Tr
14,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google