Finance

Danh sách
CAR:NASDAQ
Avis Budget Group Inc
106,12 US$
-0,52%
(-0,55) 1 ngày
106,70 US$
+0,55% (+0,58)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAR...
Mở
106,07 US$
Cao
110,95 US$
Thấp
103,70 US$
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
393,03 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
847,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,97 US$
EPS
-18,15 US$
Beta
1,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,33 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
106,07 US$
Cao
110,95 US$
Thấp
103,70 US$
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
393,03 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
847,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,97 US$
EPS
-18,15 US$
Beta
1,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,33 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avis Budget Group, Inc. is an American car rental agency holding company headquartered in Parsippany, New Jersey. It is one of the three big rental car holding companies in the United States. In 2021, it held a 26% market share, placing it behind both the Hertz Global Holdings and Enterprise Holdings. It is the parent company of several brands including Avis Car Rental, Budget Rent a Car, Budget Truck Rental, Payless Car Rental, and Zipcar. Wikipedia
Giới thiệu về Avis Budget Group Inc
Giám đốc điều hànhBrian Choi
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhParsippany-Troy Hills, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CAR trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
4
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CAR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 106,12 US$
160,00 US$ (+50,77%)
Trung bình
128,33 US$ (+20,93%)
Thấp nhất
94,00 US$ (-11,42%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Percoco
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
95,00 US$
-10,5%
09/11/2026
Christopher Stathoulopoulos
Susquehanna
Hold
Maintained
140,00 US$
+31,9%
07/30/2026
Dan Levy
Barclays
Hold
Maintained
160,00 US$
+50,8%
07/31/2026
Rajat Gupta CFA
J.P. Morgan
Sell
Maintained
145,00 US$
+36,6%
07/30/2026
Chris Woronka
Deutsche Bank
Hold
Reiterated
136,00 US$
+28,2%
07/30/2026
Lizzie Dove
Goldman Sachs
Sell
Maintained
94,00 US$
-11,4%
07/29/2026
Ryan Brinkman
J.P. Morgan
Sell
Maintained
170,00 US$
+60,2%
06/23/2026
Unknown Analyst
Susquehanna
Hold
Maintained
140,00 US$
+31,9%
05/08/2026
Stephanie Moore
Jefferies
Hold
Downgraded
160,00 US$
+50,8%
04/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,07 US$ / 1,97 US$
+5,15%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,00 T / 3,10 T
-3,26%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 T
2,66 T
2,53 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
2,09 T
2,06 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
2,09 T
2,06 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
456,00 Tr
345,00 Tr
364,00 Tr
411,00 Tr
Chi phí hoạt động
514,00 Tr
402,00 Tr
422,00 Tr
471,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,50 T
2,48 T
2,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
737,00 Tr
168,00 Tr
46,00 Tr
447,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
473,00 Tr
-740,00 Tr
-340,00 Tr
73,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,00 Tr
-174,00 Tr
-298,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,00 Tr
116,00 Tr
-106,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,89%
-15,68%
31,18%
13,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
359,00 Tr
-747,00 Tr
-283,00 Tr
35,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,20%
-28,04%
-11,19%
1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,38
-4,69
-6,85
2,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-357,00 Tr
-350,00 Tr
-338,00 Tr
-340,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-357,00 Tr
-337,00 Tr
-338,00 Tr
-340,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,00 Tr
57,00 Tr
58,00 Tr
60,00 Tr
EBITDA
795,00 Tr
225,00 Tr
104,00 Tr
507,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-68,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google