Finance

Danh sách
CAR:ASX
CAR Group Limited
22,07 AU$
-1,34%
(-0,30) 1 ngày
5 thg 10, 16:18:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAR...
Mở
22,37 AU$
Cao
22,46 AU$
Thấp
21,93 AU$
Vốn hoá thị trường
8,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
552,90 N
Cổ tức
3,90%
Cổ tức hằng quý
0,22 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,64
Cao nhất trong 52 tuần
38,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,20 AU$
EPS
0,83 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
22,37 AU$
Cao
22,46 AU$
Thấp
21,93 AU$
Vốn hoá thị trường
8,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
552,90 N
Cổ tức
3,90%
Cổ tức hằng quý
0,22 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,64
Cao nhất trong 52 tuần
38,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,20 AU$
EPS
0,83 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,07 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CAR Group Limited, known as CAR Group, is a global digital marketplace company operating primarily in Oceania, Asia and The Americas and is listed on the Australian Securities Exchange. CAR Group has wholly owned digital marketplace businesses in Australia, South Korea, the United States and Chile in addition to being a majority shareholder of webmotors in Brazil. Wikipedia
Giới thiệu về CAR Group Limited
Giám đốc điều hànhWilliam Elliott
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập18 thg 6, 1996
Trụ sở chínhRichmond, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webcargroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
312,89 Tr
312,89 Tr
313,82 Tr
313,82 Tr
Giá vốn hàng bán
36,23 Tr
36,23 Tr
39,66 Tr
39,66 Tr
Chi phí doanh thu
36,23 Tr
36,23 Tr
39,66 Tr
39,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,66 Tr
114,66 Tr
102,54 Tr
102,54 Tr
Chi phí hoạt động
159,94 Tr
159,94 Tr
149,93 Tr
149,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,17 Tr
196,17 Tr
189,58 Tr
189,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,72 Tr
116,72 Tr
124,24 Tr
124,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,71 Tr
1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,65 Tr
101,65 Tr
110,19 Tr
110,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,65 Tr
101,65 Tr
110,19 Tr
110,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,49 Tr
25,49 Tr
20,13 Tr
20,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,08%
25,08%
18,27%
18,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
71,67 Tr
71,67 Tr
85,18 Tr
85,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,91%
22,91%
27,14%
27,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,01 Tr
5,01 Tr
5,31 Tr
5,31 Tr
Chi phí lãi suất
-20,08 Tr
-20,08 Tr
-21,07 Tr
-21,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,07 Tr
-15,07 Tr
-15,76 Tr
-15,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,28 Tr
45,28 Tr
47,39 Tr
47,39 Tr
EBITDA
162,01 Tr
162,01 Tr
125,21 Tr
125,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-84,50 N
-84,50 N
Các ứng dụng của Google