Finance

Danh sách
CAPMAN:HEL
CapMan Oyj
1,73 €
-0,46%
(-0,0080) 1 ngày
14 thg 10, 18:29:45 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAPMAN...
Mở
1,74 €
Cao
1,75 €
Thấp
1,73 €
Vốn hoá thị trường
298,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,03 N
Khối lượng
96,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,20 Tr
Số nhân viên
200
Mở
1,74 €
Cao
1,75 €
Thấp
1,73 €
Vốn hoá thị trường
298,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,03 N
Khối lượng
96,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,20 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CapMan Oyj, founded in 1989 and headquartered in Helsinki, Finland, is a Finnish private equity fund manager listed in Helsinki Stock Exchange. CapMan manages funds with capital raised mainly from European institutional investors, such as pension funds and insurance companies, endowments, family offices, funds of funds and public institutions. CapMan has three key investment areas – Private Equity, Real Estate and Infrastructure. Altogether, CapMan employs around 190 professionals in Helsinki, Stockholm, Copenhagen, Oslo, Luxembourg and London. Wikipedia
Giới thiệu về CapMan Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcapman.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,42 Tr
20,50 Tr
16,26 Tr
15,19 Tr
Giá vốn hàng bán
8,29 Tr
12,61 Tr
10,04 Tr
9,57 Tr
Chi phí doanh thu
8,29 Tr
12,61 Tr
10,04 Tr
9,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
4,00 Tr
5,45 Tr
4,20 Tr
4,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,29 Tr
18,06 Tr
14,23 Tr
14,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,13 Tr
2,44 Tr
2,03 Tr
854,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,62 Tr
4,11 Tr
4,67 Tr
2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 Tr
527,00 N
1,10 Tr
-121,00 N
Chi phí thuế thu nhập
404,00 N
122,00 N
488,00 N
490,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,10%
2,97%
10,45%
19,77%
Chi phí hoạt động khác
3,20 Tr
4,58 Tr
3,38 Tr
3,95 Tr
Thu nhập ròng
5,44 Tr
3,47 Tr
3,31 Tr
1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,26%
16,91%
20,36%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,02
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,91 Tr
-933,00 N
-974,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 Tr
-1,91 Tr
-933,00 N
-974,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
799,00 N
876,00 N
817,00 N
817,00 N
EBITDA
3,93 Tr
3,31 Tr
2,85 Tr
1,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google