Finance

Danh sách
Tại sao CAPITALSFB giảm 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
CAPITALSFB:NSE
Capital Small Finance Bank Ltd
279,90 ₹
-3,01%
(-8,70) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAPITALSFB...
Mở
286,00 ₹
Cao
290,75 ₹
Thấp
274,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,36 N
Khối lượng
76,02 N
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,46
Cao nhất trong 52 tuần
323,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
206,55 ₹
EPS
33,10 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
286,00 ₹
Cao
290,75 ₹
Thấp
274,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,36 N
Khối lượng
76,02 N
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,46
Cao nhất trong 52 tuần
323,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
206,55 ₹
EPS
33,10 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Capital Small Finance Bank is an Indian small finance bank founded in April 2016, headquartered in Jalandhar, India. Wikipedia
Giới thiệu về Capital Small Finance Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,40 T
932,58 Tr
1,50 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
428,60 Tr
500,70 Tr
1,40 T
509,40 Tr
Chi phí hoạt động
841,10 Tr
941,10 Tr
866,36 Tr
952,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
841,10 Tr
941,10 Tr
866,36 Tr
952,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
463,70 Tr
458,90 Tr
66,22 Tr
550,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
463,70 Tr
458,90 Tr
66,22 Tr
550,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
463,70 Tr
458,90 Tr
66,22 Tr
550,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,80 Tr
114,80 Tr
-334,60 Tr
137,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
25,02%
-505,26%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
412,50 Tr
440,40 Tr
-529,92 Tr
443,40 Tr
Thu nhập ròng
348,90 Tr
344,10 Tr
400,82 Tr
413,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,74%
24,58%
42,98%
27,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,67
7,58
8,79
9,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google